ngốn ngấu
音声
むさぼり食う endevour
動詞
むさぼり食う
devour
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
むさぼり食う 基本動詞
空腹で、あるいは貪欲に食べ物をむさぼり食うこと。
vi Đứa trẻ đói bụng nên đã ngốn ngấu bát cơm chỉ trong vài phút.
ja その空腹の子供は数分でごはんをむさぼり食った。
構成
ngốn / ngấu / 𠻂𣽀
▸
構成
ngốn / ngấu / 𠻂𣽀
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠻂𣽀
音節ごとの候補
ngốn
𠻂(𠽓 / 𡁺)
ngấu
𣽀(𣿃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngấu nghiến / ngốn / ngâu ngấu / đói ngấu …
▸
類語
ngấu nghiến / ngốn / ngâu ngấu / đói ngấu …
用法
ngả ngốn
▸
用法
ngả ngốn