ngọc lặc
発音
北部
/ŋa̰ʔwk˨˩ la̰ʔk˨˩/
中部
/ŋa̰wk˨˨ la̰k˨˨/
南部
/ŋawk˨˩˨ lak˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Ngọc Lặc là tên của một địa danh.
ja ゴクラクは地名である。
構成
ngọc / lặc
▸
構成
ngọc / lặc
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …
▸
用法
ngọc linh / ngọc nữ / xanh ngọc / tiên đồng ngọc nữ …