ngõ hẻm
発音
北部
/ŋɔʔɔ˧˥ hɛ̰m˧˩˧/
中部
/ŋɔ˧˩˨ hɛm˧˩˨/
南部
/ŋɔ˨˩˦ hɛm˨˩˦/
音声
路地 enalley; bystreet
名詞
路地
alley; bystreet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
路地
接続・論理
都市の建物と建物の間にある狭い道や通路。
vi Những ngõ hẻm nhỏ trong thành phố thường rất yên tĩnh.
ja その街の小さな路地はいつもとても静かだ。
構成
ngõ / hẻm / ngõ + hẻm の複合
▸
構成
ngõ / hẻm / ngõ + hẻm の複合
成り立ちngõ + hẻm の複合
類語
ngõ / kiệt / ngách / đường hẻm …
▸
類語
ngõ / kiệt / ngách / đường hẻm …
用法
dạm ngõ / chạm ngõ / cửa ngõ / oan gia ngõ hẹp …
▸
用法
dạm ngõ / chạm ngõ / cửa ngõ / oan gia ngõ hẹp …