ngôn ngữ văn học
発音
北部
/ŋon˧˧ ŋɨʔɨ˧˥ van˧˧ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/ŋoŋ˧˥ ŋɨ˧˩˨ jaŋ˧˥ ha̰wk˨˨/
南部
/ŋoŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦ jaŋ˧˧ hawk˨˩˨/
音声
文語 enliterary language
名詞
文語
literary language
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのコースを開く10日間の入門教科書。表紙から学習を始めたり、続きから再開できます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
文語
創造的執筆や文学作品で主に使われる標準化された言葉。
vi Ngôn ngữ văn học thường giàu hình ảnh và cảm xúc.
ja 文語はしばしばイメージや感情が豊かだ。
構成
ngôn ngữ / văn học / 言語文學
▸
構成
ngôn ngữ / văn học / 言語文學
漢字
音節対応から推定
代表候補
言語文學
音節ごとの候補
ngôn
言
ngữ
語
văn
文
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu …
▸
類語
ngôn ngữ tự nhiên / ngôn ngữ lập trình / ngôn ngữ hình thức / ngôn ngữ ký hiệu …
用法
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …
▸
用法
ngôn ngữ học / xử lý ngôn ngữ tự nhiên / đa ngôn ngữ / xử lí ngôn ngữ tự nhiên …