ngãi tế
発音
北部
/ŋaʔaj˧˥ te˧˥/
中部
/ŋaːj˧˩˨ tḛ˩˧/
南部
/ŋaːj˨˩˦ te˧˥/
感謝と献身 engratitude and devotion
unknown
感謝と献身
gratitude and devotion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
感謝と献身
他者への深い感謝と犠牲や忠誠を尽くす心。
vi Anh ấy luôn giữ trọn tình ngãi tế.
ja 彼は常に深い感謝と献身を持ち続けている。
構成
ngãi / tế
▸
構成
ngãi / tế
類語
ngãi / ngãi lới
▸
類語
ngãi / ngãi lới
用法
quảng ngãi / an ngãi / an ngãi trung / trung ngãi …
▸
用法
quảng ngãi / an ngãi / an ngãi trung / trung ngãi …