ngân hàng thế giới
音声
世界銀行 enWorld Bank
固有名詞
世界銀行
World Bank
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
世界銀行
世界銀行。
vi Ngân hàng Thế giới là tên của một tổ chức.
ja 世界銀行は組織の名称である。
構成
ngân hàng / thế giới / ngân hàng + thế giới の複合 …
▸
構成
ngân hàng / thế giới / ngân hàng + thế giới の複合 …
成り立ちngân hàng + thế giới の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
銀行世界
音節ごとの候補
ngân
銀
hàng
行
thế
世
giới
界
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngân hàng dữ liệu / tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai …
▸
用法
ngân hàng dữ liệu / tổ chức y tế thế giới / thế giới quan / chiến tranh thế giới thứ hai …