ngá ngởn
音声
不注意に encarelessly
副詞
不注意に
carelessly
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不注意に
接続・論理
十分な注意を払わないような方法で。
vi Cậu bé làm việc một cách ngá ngởn.
ja 少年は不注意に作業した。
類語
ngả ngốn / ngả ngớn / lớp tớp / 不注意
▸
類語
ngả ngốn / ngả ngớn / lớp tớp / 不注意