nam tống
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Nam Tống là một tên riêng.
ja 南宋は固有名詞である。
構成
nam / tống / 漢越語。漢字は 南宋 …
▸
構成
nam / tống / 漢越語。漢字は 南宋 …
成り立ち漢越語。漢字は 南宋
漢字
出典照合済み
代表候補
南宋
音節ごとの候補
nam
南
tống
送(宋)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nhà nam tống / việt nam / nam tử / hải nam …
▸
用法
nhà nam tống / việt nam / nam tử / hải nam …