Nam Tào
発音
北部
/naːm˧˧ ta̤ːw˨˩/
中部
/naːm˧˥ taːw˧˧/
南部
/naːm˧˧ taːw˨˩/
音声
出生の神 engod of birth
unknown
出生の神
god of birth
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
unknown
語義 1
unknown
出生の神
文化・固有名詞
ベトナム民俗学で、人間の生を記録する責任を持つ神。
vi Trong truyện cổ, Nam Tào ghi tên những đứa trẻ vừa sinh.
ja 古い伝承によると、出生の神は新生児の名前を記録する。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Nam Tào là một tên riêng.
ja 南曹は固有名詞である。
構成
nam / tào / 南曹
▸
構成
nam / tào / 南曹
漢字
出典照合済み
代表候補
南曹
音節ごとの候補
nam
南
tào
嘈(曹)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thầy tào / công tào / tư không duyện tào / chính pháp thị tào …
▸
類語
thầy tào / công tào / tư không duyện tào / chính pháp thị tào …
用法
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
▸
用法
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …