nam băng dương
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有の名前。
vi Nam Băng Dương là một tên riêng.
ja Nam Băng Dươngは固有の名前である。
構成
nam / băng dương / 漢越語。漢字は 南冰洋 …
▸
構成
nam / băng dương / 漢越語。漢字は 南冰洋 …
成り立ち漢越語。漢字は 南冰洋
漢字
出典照合済み
代表候補
南冰洋
音節ごとの候補
nam
南
băng
冰(𨀰)
dương
洋
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
▸
用法
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …