nồi rang
発音
北部
/no̤j˨˩ zaːŋ˧˧/
中部
/noj˧˧ ʐaːŋ˧˥/
南部
/noj˨˩ ɹaːŋ˧˧/
焙煎鍋 enroasting pot
名詞
焙煎鍋
roasting pot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
焙煎鍋
接続・論理
豆や乾物を炒るために使う鍋。
vi Bà tôi đang dùng nồi rang để làm món lạc rang.
ja 祖母は焙煎鍋でピーナッツを煎っている。
構成
nồi / rang / 㘨烊
▸
構成
nồi / rang / 㘨烊
漢字
音節対応から推定
代表候補
㘨烊
音節ごとの候補
nồi
㘨
rang
烊
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nồi / nồi áp suất / nồi ba / nồi ba mươi …
▸
類語
nồi / nồi áp suất / nồi ba / nồi ba mươi …
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / mũ nồi …
▸
用法
nồi niêu / nồi đất / nồi cơm điện / mũ nồi …