nại-lương
音声
奈良 enplace name
固有名詞
奈良
place name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
奈良
地名の一つ。
vi Nại-Lương nổi tiếng với những ngôi đền bằng gỗ.
ja 奈良は木造の寺院で有名です。