nước tro
音声
灰汁(アク) enlye water
名詞
灰汁(アク)
lye water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
灰汁(アク)
接続・論理
木灰から抽出される強アルカリ性溶液。調理に使用。
vi Mẹ tôi dùng nước tro để làm bánh ú.
ja 母はちまきを作るために灰汁を使う。
構成
nước / tro / nước + tro の複合 …
▸
構成
nước / tro / nước + tro の複合 …
成り立ちnước + tro の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
渃爐
音節ごとの候補
nước
渃
tro
爐(烣 / 𤉓 / 𤉕 / 𤊣)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bánh tro / bánh ú tro / ra tro / mưa tro
▸
類語
bánh tro / bánh ú tro / ra tro / mưa tro
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …