năng lượng tái tạo
発音
北部
/naŋ˧˧ lɨə̰ʔŋ˨˩ taːj˧˥ ta̰ːʔw˨˩/
中部
/naŋ˧˥ lɨə̰ŋ˨˨ ta̰ːj˩˧ ta̰ːw˨˨/
南部
/naŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨ taːj˧˥ taːw˨˩˨/
音声
再生可能エネルギー enrenewable energy
名詞
再生可能エネルギー
renewable energy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
再生可能エネルギー
接続・論理
自然界の過程から得られる、繰り返し補充可能なエネルギー。
vi Chính phủ đang khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo.
ja 政府は再生可能エネルギーの使用を推奨している。
構成
năng lượng / tái tạo / 能諒再造
▸
構成
năng lượng / tái tạo / 能諒再造
漢字
音節対応から推定
代表候補
能諒再造
音節ごとの候補
năng
能
lượng
諒
tái
再(𦛍)
tạo
造
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân / Năng …
▸
類語
năng lượng / năng định / năng lượng hạt nhân / Năng …
用法
bảo toàn năng lượng / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng
▸
用法
bảo toàn năng lượng / định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượng