núi tô
発音
北部
/nuj˧˥ to˧˧/
中部
/nṵj˩˧ to˧˥/
南部
/nuj˧˥ to˧˧/
音声
チートン県の社 encommune in Tri Tôn district
固有名詞
チートン県の社
commune in Tri Tôn district
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
チートン県の社
ベトナムのアンザン省チートン県に属する社。
vi Núi Tô là tên của một địa danh.
ja トー山は地名の一つです。
構成
núi / tô / 𡶀租
▸
構成
núi / tô / 𡶀租
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡶀租
音節ごとの候補
núi
𡶀
tô
租(𥗹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …
▸
用法
núi non / núi nhạn / vách núi / khuất núi …