nõ nường
発音
北部
/nɔʔɔ˧˥ nɨə̤ŋ˨˩/
中部
/nɔ˧˩˨ nɨəŋ˧˧/
南部
/nɔ˨˩˦ nɨəŋ˨˩/
同意語 enorthographic variant
名詞
同意語
orthographic variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
同意語
接続・論理
A variant linked to 'nõn nường'; lexical value should be validated via representative form.
構成
nõ / nường
▸
構成
nõ / nường
類語
nõ / nõ điếu / nõn nường
▸
類語
nõ / nõ điếu / nõn nường
用法
tụt nõ
▸
用法
tụt nõ