náng
音声
ハマオモト enwhite spider lily
名詞
ハマオモト
white spider lily
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
ハマオモト
基本動詞
蜘蛛に似た長く狭い花弁を持つ白い花を咲かせる植物。
vi Vườn nhà tôi có trồng nhiều cây hoa náng trắng.
ja 私の庭には多くのハマオモトが植えられている。
動詞
語義 2
動詞
焼く(方言)
ベトナムの北中央地方の方言で「焼く」を意味する言葉。
vi Ông ấy đang ngồi náng khoai trên bếp than hồng.
ja 彼は炭火でイモを焼いている。
類語
nâng / Năng / nặng / nẫng …
▸
類語
nâng / Năng / nặng / nẫng …