myanmar
発音
北部
/mi˧˧ aːn˧˧ maː˧˧/
中部
/mi˧˥ aːŋ˧˥ maː˧˥/
南部
/mi˧˧ aːŋ˧˧ maː˧˧/
音声
東南アジアの国家 encountry in Southeast Asia
固有名詞
東南アジアの国家
country in Southeast Asia
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
東南アジアの国家
東南アジアの国家で、正式名称はミャンマー連邦共和国。
vi Myanmar có nền văn hóa lâu đời.
ja ミャンマーは長い歴史を持つ文化があります。
用法
cộng hòa liên bang myanmar / cộng hoà liên bang myanmar
▸
用法
cộng hòa liên bang myanmar / cộng hoà liên bang myanmar