muỗng
発音
北部
/muəŋ˧˥/
中部
/muəŋ˧˩˨/
南部
/muəŋ˨˩˦/
音声
スプーン enspoon
名詞
スプーン
spoon
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スプーン
食事や配膳に使われる、柄の付いた窪んだ道具。
vi Đứa trẻ đang học cách cầm muỗng để tự ăn cơm một mình.
ja 子供は自分で食事をするため、スプーンの使い方を学ぶ。
構成
𢳠
▸
構成
𢳠
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢳠
音節ごとの候補
muỗng
𢳠(𨮒)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
muồng / mường / muống / muông …
▸
類語
muồng / mường / muống / muông …
用法
muỗng canh / muỗng cà phê
▸
用法
muỗng canh / muỗng cà phê