MTQ
慈善家 enacronym for philanthropist
1 語義
名詞
慈善家
acronym for philanthropist
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
慈善家
慈善家を指すベトナム語の略語。
vi Các MTQ đã đóng góp nhiều tiền để giúp đỡ người nghèo.
ja 慈善家たちは貧しい人々を助けるために寄付をした。