mom sông
発音
北部
/mɔm˧˧ səwŋ˧˧/
中部
/mɔm˧˥ ʂəwŋ˧˥/
南部
/mɔm˧˧ ʂəwŋ˧˧/
川の岬 enriver spit
名詞
川の岬
river spit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
川の岬
文化・固有名詞
川の中へ突き出た細長い土地。
vi Những con thuyền thường đậu lại bên mom sông.
ja ボートはよく川の岬のそばに停泊する。
構成
mom / sông
▸
構成
mom / sông
類語
mom / cửa sông / con sông / cách núi ngăn sông …
▸
類語
mom / cửa sông / con sông / cách núi ngăn sông …
用法
đầu mom / sông đà / sông đồng nai / sông hương …
▸
用法
đầu mom / sông đà / sông đồng nai / sông hương …