mi-ca
発音
北部
/mi˧˧ kaː˧˧/
中部
/mi˧˥ kaː˧˥/
南部
/mi˧˧ kaː˧˧/
雲母 enmica
1 語義
名詞
雲母
mica
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
雲母
薄く剥がれやすい特性を持つ鉱物。
vi Mi-ca là loại khoáng vật có thể tách thành lớp mỏng.
ja 雲母は薄い層に分かれる鉱物である。