miễn dịch cộng đồng
音声
集団免疫 enherd immunity
名詞
集団免疫
herd immunity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
集団免疫 接続・論理
集団の大部分が免疫を持つことで得られる間接的な保護。
vi Tiêm chủng giúp đạt được miễn dịch cộng đồng.
ja ワクチン接種は集団免疫の達成に役立つ。
構成
miễn dịch / cộng đồng / 免譯共同
▸
構成
miễn dịch / cộng đồng / 免譯共同
漢字
音節対応から推定
代表候補
免譯共同
音節ごとの候補
miễn
免(勉)
dịch
譯
cộng
共
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hệ miễn dịch / miễn dịch học / tự miễn dịch …
▸
用法
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải / hệ miễn dịch / miễn dịch học / tự miễn dịch …