mang tội
罪を負う enbear blame
動詞
罪を負う
bear blame
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
罪を負う 基本動詞
To carry responsibility or blame for an offense.
構成
mang / tội / 芒罪
▸
構成
mang / tội / 芒罪
漢字
音節対応から推定
代表候補
芒罪
音節ごとの候補
mang
芒
tội
罪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mang lại / cưu mang / hoang mang / mênh mang …
▸
用法
mang lại / cưu mang / hoang mang / mênh mang …