mai vàng
音声
イエローマイ enyellow mai
名詞
イエローマイ
yellow mai
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
イエローマイ
接続・論理
テトの飾りに使われる、黄色い花を咲かせる植物。
vi Hoa mai vàng thường nở vào dịp Tết.
ja 黄色い梅の花は、テトの時期によく咲く。
構成
mai / vàng / mai + vàng の複合 …
▸
構成
mai / vàng / mai + vàng の複合 …
成り立ちmai + vàng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
埋鐄
音節ごとの候補
mai
埋
vàng
鐄
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …
▸
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …