mai mốt
発音
北部
/maːj˧˧ mot˧˥/
中部
/maːj˧˥ mo̰k˩˧/
南部
/maːj˧˧ mok˧˥/
音声
いずれ ensomeday soon
副詞
いずれ
someday soon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
いずれ
接続・論理
近い将来のある時。
vi Mai mốt khi có thời gian rảnh rỗi, tôi sẽ đến thăm bạn.
ja いつか暇ができたら、君を訪ねるよ。
構成
mai / mốt / mai + mốt の複合 …
▸
構成
mai / mốt / mai + mốt の複合 …
成り立ちmai + mốt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
埋沒
音節ごとの候補
mai
埋
mốt
沒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mai một / ngày mốt / hai mươi mốt
▸
類語
mai một / ngày mốt / hai mươi mốt
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …
▸
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi …