mai điểu
発音
北部
/maːj˧˧ ɗiə̰w˧˩˧/
中部
/maːj˧˥ ɗiəw˧˩˨/
南部
/maːj˧˧ ɗiəw˨˩˦/
梅鳥図 enapricot and bird theme
unknown
梅鳥図
apricot and bird theme
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
梅鳥図
梅の花と鳥を描いた、芸術における伝統的な装飾主題。
vi Bức tranh gỗ được chạm khắc họa tiết mai điểu.
ja 木彫りには梅鳥図の模様が刻まれている。
構成
mai / 埋鳥
▸
構成
mai / 埋鳥
漢字
音節対応から推定
代表候補
埋鳥
音節ごとの候補
mai
埋
điểu
鳥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thiên điểu / đà điểu / cầm điểu / ích điểu …
▸
類語
thiên điểu / đà điểu / cầm điểu / ích điểu …
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi
▸
用法
ngày mai / mỉa mai / phô mai / mai khôi