mỳ ăn liền
発音
北部
/mi̤˨˩ an˧˧ liə̤n˨˩/
中部
/mi˧˧ aŋ˧˥ liəŋ˧˧/
南部
/mi˨˩ aŋ˧˧ liəŋ˨˩/
音声
インスタント麺 eninstant noodle
名詞
インスタント麺
instant noodle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インスタント麺
接続・論理
湯を注ぐだけで即座に調理できる即席麺。
vi Tôi thường ăn mỳ ăn liền vào bữa sáng.
ja 朝食にインスタント麺をよく食べる。
構成
mỳ / ăn liền
▸
構成
mỳ / ăn liền
類語
mỳ tôm cua / mỳ / mỳ tôm / Mỳ không người lái …
▸
類語
mỳ tôm cua / mỳ / mỳ tôm / Mỳ không người lái …
用法
bánh mỳ / bánh mỳ pháp / bột mỳ / mỳ không người lái …
▸
用法
bánh mỳ / bánh mỳ pháp / bột mỳ / mỳ không người lái …