mực mai
コウイカ encuttlefish
1 語義
2 構成語
名詞
コウイカ
cuttlefish
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
コウイカ
接続・論理
8本の腕と2本の長い触手を持つ、柔らかい体の海産動物。
vi Mực mai là nguyên liệu chính cho món ăn này.
ja コウイカはこの料理の主な材料です。