mạnh mẽ
発音
北部
/ma̰ʔjŋ˨˩ mɛʔɛ˧˥/
中部
/ma̰n˨˨ mɛ˧˩˨/
南部
/man˨˩˨ mɛ˨˩˦/
音声
強い enstrong
形容詞
強い
strong
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
強い (strong)
語義 1
形容詞
強い
外見・性格
大きな身体的力、精神的な決意、または他者に大きな影響を与える能力を持つこと。
vi Anh ấy là một người đàn ông mạnh mẽ và quyết đoán.
ja 彼は強くて決断力のある男性です。
強さ (strongly)
語義 1
副詞
強く
大きな強度、信念、身体的な強さを伴い、強力かつ断固とした態度で。
vi Cô ấy phản đối mạnh mẽ những thay đổi mới của công ty.
ja 彼女は会社の新しい変化に強く反対しています。
構成
mạnh / mẽ
▸
構成
mạnh / mẽ
類語
bóc mẽ / màu mẽ / khoe mẽ / mùi mẽ …
▸
類語
bóc mẽ / màu mẽ / khoe mẽ / mùi mẽ …
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh
▸
用法
lành mạnh / lớn mạnh / vững mạnh / khoẻ mạnh