mạng mẽo
発音
北部
/ma̰ːʔŋ˨˩ mɛʔɛw˧˥/
中部
/ma̰ːŋ˨˨ mɛw˧˩˨/
南部
/maːŋ˨˩˨ mɛw˨˩˦/
音声
インターネット eninternet
名詞
インターネット
internet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
インターネット
接続・論理
相互接続されたコンピュータネットワークの世界的なシステム。
vi Tình hình mạng mẽo hôm nay rất chậm chạp.
ja 今日のインターネット接続は非常に遅い。
構成
mạng / mẽo
▸
構成
mạng / mẽo
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng
▸
用法
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng