mạ crom
発音
北部
/ma̰ːʔ˨˩ kə̤ː˨˩ zom˧˧/
中部
/ma̰ː˨˨ kəː˧˧ ʐom˧˥/
南部
/maː˨˩˨ kəː˨˩ ɹom˧˧/
音声
クロムメッキ enchrome plating
名詞
クロムメッキ
chrome plating
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クロムメッキ
接続・論理
保護や装飾のために金属表面に薄いクロム層を電気めっきする技術。
vi Các phụ tùng xe máy thường được mạ crom để chống rỉ sét.
ja オートバイの部品は錆を防ぐためにクロムメッキされることが多い。
構成
mạ / crom
▸
構成
mạ / crom
類語
mạ / mạ điện / mạ non / mạ ngồi …
▸
類語
mạ / mạ điện / mạ non / mạ ngồi …
用法
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / nhục mạ
▸
用法
lăng mạ / thống mạ / thóa mạ / nhục mạ