mưa rươi
発音
北部
/mɨə˧˧ zɨəj˧˧/
中部
/mɨə˧˥ ʐɨəj˧˥/
南部
/mɨə˧˧ ɹɨəj˧˧/
パロロシーズンの雨 enrain of the palolo season
unknown
パロロシーズンの雨
rain of the palolo season
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
パロロシーズンの雨
パロロワームの収穫時期に降る小雨。
vi Trời đang có mưa rươi.
ja 今は秋雨が降っている。
構成
mưa / rươi
▸
構成
mưa / rươi
類語
chả rươi / mắm rươi
▸
類語
chả rươi / mắm rươi
用法
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa
▸
用法
mưa gió / cơn mưa / lượng mưa / nước mưa