mươn
竹製テーブル enbamboo pallet table
名詞
竹製テーブル
bamboo pallet table
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
竹製テーブル
竹製の寝台や小さな台として家庭で使われる家具。
vi Chiếc mươn tre được đặt ở giữa phòng khách.
ja 竹製のテーブルがリビングルームの中央に置かれている。
類語
muộn / mượn / muốn / muôn …
▸
類語
muộn / mượn / muốn / muôn …
用法
lươn mươn
▸
用法
lươn mươn