mù công nghệ
音声
IT音痴 entech illiterate
形容詞
IT音痴
tech illiterate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
IT音痴 性質・状態
技術的な知識が欠如しており、IT機器やソフトの使用が困難な状態。
vi Ông tôi thường nhờ con cháu giúp vì ông mù công nghệ.
ja 祖父はIT音痴なので、よく孫に手伝いを頼む。
構成
mù / công nghệ / mù + công nghệ の複合 …
▸
構成
mù / công nghệ / mù + công nghệ の複合 …
成り立ちmù + công nghệ の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
眓工藝
音節ごとの候補
mù
眓(𥊦 / 𩂟 / 𩇅)
công
工
nghệ
藝(乂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mù mịt / tối tâm mù mịt / mịt mù / mù mờ …
▸
用法
mù mịt / tối tâm mù mịt / mịt mù / mù mờ …