mãnh tướng
発音
北部
/maʔajŋ˧˥ tɨəŋ˧˥/
中部
/man˧˩˨ tɨə̰ŋ˩˧/
南部
/man˨˩˦ tɨəŋ˧˥/
勇将 envaliant general
名詞
勇将
valiant general
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勇将
接続・論理
勇敢で優れた戦術を持つ将軍。
vi Vị mãnh tướng đã chỉ huy quân đội một cách dũng cảm.
ja 勇将は果敢に軍を指揮した。
構成
mãnh / tướng / 猛將
▸
構成
mãnh / tướng / 猛將
漢字
音節対応から推定
代表候補
猛將
音節ごとの候補
mãnh
猛(皿)
tướng
將
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mãnh liệt / mãnh thú / mãnh hổ / mãnh lực …
▸
類語
mãnh liệt / mãnh thú / mãnh hổ / mãnh lực …
用法
dũng mãnh / vương mãnh / ma mãnh / ranh mãnh …
▸
用法
dũng mãnh / vương mãnh / ma mãnh / ranh mãnh …