luấn quấn
発音
北部
/lwən˧˥ kwən˧˥/
中部
/lwə̰ŋ˩˧ kwə̰ŋ˩˧/
南部
/lwəŋ˧˥ wəŋ˧˥/
音声
付きまとう enlinger around
unknown
付きまとう
linger around
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
付きまとう
必要な時間以上に場所に留まったり、人の近くにつきまとったりすること。
vi Chú chó nhỏ cứ luấn quấn bên chân chủ.
ja その小さな犬は主人の足元をずっと付き纏っている。
構成
quấn
▸
構成
quấn
類語
luẩn quẩn / rốn lại / chùng chình / bánh quấn …
▸
類語
luẩn quẩn / rốn lại / chùng chình / bánh quấn …
用法
quấn quýt / quấn quít
▸
用法
quấn quýt / quấn quít