luôm nhuôm
発音
北部
/luəm˧˧ ɲuəm˧˧/
中部
/luəm˧˥ ɲuəm˧˥/
南部
/luəm˧˧ ɲuəm˧˧/
音声
乱雑な enmessy
unknown
乱雑な
messy
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
乱雑な
整理されておらず散らかっている状態。
vi Căn phòng trông thật luôm nhuôm vì chưa được dọn dẹp.
ja 部屋はまだ片付いておらず乱雑だ。
構成
nhuôm
▸
構成
nhuôm
類語
乱雑な
▸
類語
乱雑な
用法
nhuôm nhuôm
▸
用法
nhuôm nhuôm