long thới
発音
北部
/lawŋ˧˧ tʰəːj˧˥/
中部
/lawŋ˧˥ tʰə̰ːj˩˧/
南部
/lawŋ˧˧ tʰəːj˧˥/
音声
ロントイ enplace name
固有名詞
ロントイ
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ロントイ
地名。
vi Long Thới là tên một địa danh.
ja ロントイは地名である。
構成
long
▸
構成
long
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long