long nhong
発音
北部
/lawŋ˧˧ ɲawŋ˧˧/
中部
/lawŋ˧˥ ɲawŋ˧˥/
南部
/lawŋ˧˧ ɲawŋ˧˧/
馬の鈴の音 enjingle of horse bells
名詞
馬の鈴の音
jingle of horse bells
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
馬の鈴の音
接続・論理
馬や手綱に取り付けられた小さな鈴が鳴らす、軽く鈴の音。
vi Tiếng chuông ngựa kêu long nhong vang vọng khắp con đường nhỏ.
ja 馬の鈴の音が小さな小道に響き渡っている。
構成
long
▸
構成
long
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long