long đọi
発音
北部
/lawŋ˧˧ ɗɔ̰ʔj˨˩/
中部
/lawŋ˧˥ ɗɔ̰j˨˨/
南部
/lawŋ˧˧ ɗɔj˨˩˨/
龍隊 enproper name
固有名詞
龍隊
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
龍隊
「龍隊」の固有名称の呼称。
vi Tên gọi này là long đọi.
ja この名前は龍隊である。
構成
long / đọi / 龍𥖐
▸
構成
long / đọi / 龍𥖐
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍𥖐
音節ごとの候補
long
龍(攏 / 隆)
đọi
𥖐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long
▸
用法
hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long / cơ long