long đất
音声
ロンダット enplace name
固有名詞
ロンダット
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ロンダット
場所・建物
地名。
vi Long Đất là tên một địa danh.
ja ロンダットは地名である。
構成
long / đất / 龍坦
▸
構成
long / đất / 龍坦
漢字
音節対応から推定
代表候補
龍坦
音節ごとの候補
long
龍(攏 / 隆)
đất
坦
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
lông đất / lòng đất
▸
類語
lông đất / lòng đất
用法
trời long đất lở / hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long …
▸
用法
trời long đất lở / hạ long / bạch long vĩ / vĩnh long …