loa kèn
音声
ユリ enlily
名詞
ユリ
lily
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
ユリ
植物
Plants
大きく目立つ花をつけ、よい香りを持つことが多いユリ類の植物。
vi Chị tôi rất thích mùi hương của hoa loa kèn.
ja 姉はユリの香りが本当に好きです。
語義 2
名詞
テッポウユリ
白いラッパ形の花で知られるユリの一種、テッポウユリ。
vi Những bông hoa loa kèn trắng muốt đang nở rộ.
ja 純白のテッポウユリが満開です。
構成
loa / kèn
▸
構成
loa / kèn
類語
loa / thổi kèn / thợ kèn / ユリ
▸
類語
loa / thổi kèn / thợ kèn / ユリ
用法
kèn loa / bù lu bù loa / qua loa / quần ống loa …
▸
用法
kèn loa / bù lu bù loa / qua loa / quần ống loa …