loại từ
発音
北部
/lwa̰ːʔj˨˩ tɨ̤˨˩/
中部
/lwa̰ːj˨˨ tɨ˧˧/
南部
/lwaːj˨˩˨ tɨ˨˩/
音声
類別詞 enclassifier
名詞
類別詞
classifier
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
類別詞
類別詞・助詞
言語文法において名詞を意味グループに分類する言葉。
vi Trong tiếng Việt có rất nhiều loại từ khác nhau.
ja ベトナム語には多くの類別詞がある。
語義 2
名詞
品詞
文中で文法的な機能に基づいて分類された単語のグループ。
vi Danh từ và động từ là hai loại từ cơ bản.
ja 名詞と動詞は二つの基本的な品詞だ。
構成
loại / từ / 類詞
▸
構成
loại / từ / 類詞
漢字
出典照合済み
代表候補
類詞
音節ごとの候補
loại
類
từ
詞
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
loại / loại hình / loại bỏ / loại trừ …
▸
類語
loại / loại hình / loại bỏ / loại trừ …
用法
phân loại / nhân loại / kim loại / thể loại …
▸
用法
phân loại / nhân loại / kim loại / thể loại …