loáng
発音
北部
/lwaːŋ˧˥/
中部
/lwa̰ːŋ˩˧/
南部
/lwaːŋ˧˥/
音声
つやつやした englossy and smooth
形容詞
つやつやした
glossy and smooth
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
つやつやした
性質・状態
滑らかで光を反射する輝きを持つ表面。
vi Đôi giày của anh ấy được đánh bóng loáng và rất sạch sẽ.
ja 彼の靴は磨かれてピカピカで、とても清潔だ。
名詞
語義 2
名詞
一瞬
一瞬、あるいは非常に短い時間。
vi Mọi việc diễn ra nhanh đến mức chỉ trong một loáng đã xong.
ja 物事はとても早く進み、一瞬で終わった。
類語
loãng / loảng / loáng thoáng / loáng choáng
▸
類語
loãng / loảng / loáng thoáng / loáng choáng
用法
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng
▸
用法
sáng loáng / bóng loáng / lấp loáng / loang loáng