linh-tinh
異表記 enalternative spelling
名詞
異表記
alternative spelling
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
異表記
ベトナム語「linh tinh」の非標準的な表記。
vi 'Linh-tinh' là một cách viết khác của từ linh tinh.
ja これは「linh tinh」の別の表記である。