liệt kháng
音声
エイズ enAIDS
名詞
エイズ
AIDS
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
エイズ
接続・論理
免疫機能が低下する深刻な疾患。
vi Liệt kháng là một căn bệnh nguy hiểm cần được phòng ngừa.
ja エイズは予防すべき危険な病気だ。
構成
liệt / kháng / 烈抗
▸
構成
liệt / kháng / 烈抗
漢字
音節対応から推定
代表候補
烈抗
音節ごとの候補
liệt
烈(列 / 𩷈)
kháng
抗
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đối kháng / trở kháng / bất khả kháng / dung kháng …
▸
類語
đối kháng / trở kháng / bất khả kháng / dung kháng …
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …
▸
用法
liệt kê / ác liệt / bạo liệt / liệt cường …