liêm sỉ
発音
北部
/liəm˧˧ sḭ˧˩˧/
中部
/liəm˧˥ ʂi˧˩˨/
南部
/liəm˧˧ ʂi˨˩˦/
廉恥 enintegrity or self-respect
名詞
廉恥
integrity or self-respect
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
廉恥
接続・論理
正直さ、品行を保ち、不正に恥を感じる性質。
vi Một người có liêm sỉ sẽ không bao giờ làm việc xấu.
ja 廉恥を持つ人は決して悪いことはしない。
構成
liêm / sỉ / 漢越語。漢字は 廉恥 …
▸
構成
liêm / sỉ / 漢越語。漢字は 廉恥 …
成り立ち漢越語。漢字は 廉恥
漢字
出典照合済み
代表候補
廉恥
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tiết nghĩa / khí tiết / tiết tháo / liêm khiết …
▸
類語
tiết nghĩa / khí tiết / tiết tháo / liêm khiết …
用法
công liêm / nam từ liêm / bắc từ liêm / từ liêm …
▸
用法
công liêm / nam từ liêm / bắc từ liêm / từ liêm …