leng keng
発音
北部
/lɛŋ˧˧ kɛŋ˧˧/
中部
/lɛŋ˧˥ kɛŋ˧˥/
南部
/lɛŋ˧˧ kɛŋ˧˧/
音声
リンリン entinkling
unknown
リンリン
tinkling
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
リンリン
鈴などが鳴る、軽やかで澄んだ音の擬音語。
vi Tiếng chuông gió kêu leng keng ngoài cửa sổ thật dễ nghe.
ja 窓の外の風鈴のリンリンという音が心地よい。
構成
keng
▸
構成
keng
類語
leng beng / 鈴の音
▸
類語
leng beng / 鈴の音