la làng
助けを求める叫び enholler
動詞
助けを求める叫び
holler
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
助けを求める叫び
基本動詞
危機に際して周囲の助けを求めるための大声。
vi Đứa trẻ la làng khi thấy con chó lạ trong sân.
ja 庭に見知らぬ犬を見て子供は助けを求めて叫んだ。
構成
la / làng / la + làng の複合
▸
構成
la / làng / la + làng の複合
成り立ちla + làng の複合
類語
助けを求める叫び
▸
類語
助けを求める叫び
用法
vừa ăn cướp vừa la làng / ăn cướp còn la làng / đô la / la hét …
▸
用法
vừa ăn cướp vừa la làng / ăn cướp còn la làng / đô la / la hét …